nhúng tay
Định nghĩa
- Động từ:
- Tham gia vào một việc gì đó, thường là việc xấu, phi pháp hoặc không chính đáng: Hành động can dự, dính líu vào một sự việc tiêu cực.
- Bắt đầu thực hiện một công việc cụ thể nào đó: Cách nói nhấn mạnh việc bắt đầu động tay vào làm một việc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hắn đã nhúng tay vào vụ buôn lậu ma túy. (Anh ta đã tham gia vào vụ buôn lậu ma túy.)
- Cô ấy từ chối nhúng tay vào các âm mưu chính trị đen tối. (Cô ấy từ chối dính líu vào các âm mưu chính trị đen tối.)
- Để bữa ăn ngon, bạn phải dám nhúng tay vào bếp từ khâu chuẩn bị nguyên liệu. (Để bữa ăn ngon, bạn phải dám bắt tay vào làm từ khâu chuẩn bị nguyên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhúng tay vào": thường đi kèm giới từ "vào" để chỉ đối tượng sự việc mà người nói tham gia.
- Không ai ngờ ông ấy lại nhúng tay vào vụ tham nhũng đó. (Không ai ngờ ông ấy lại có liên quan đến vụ tham nhũng đó.)
- "không nhúng tay vào": từ chối, không tham gia, giữ mình trong sạch trước một việc xấu.
- Là một quan tòa, ông luôn giữ mình không nhúng tay vào bất cứ vụ án nào có liên quan đến người thân. (Là một quan tòa, ông luôn giữ mình không dính líu đến bất cứ vụ án nào có liên quan đến người thân.)
Biến thể và từ gần giống
- Dính líu (động từ): có quan hệ, liên can đến (một việc không hay).
- Can dự (động từ): tham gia vào, có vai trò trong một việc gì đó.
- Xen vào (động từ): tham gia vào việc của người khác một cách không được mời.
- Tham gia (động từ): cùng góp phần vào một hoạt động chung (nghĩa trung tính, có thể dùng cho việc tốt hoặc xấu).
Từ đồng nghĩa
- Liên can: có quan hệ, dính dáng đến.
- Có vai trong: đóng một vai trò nào đó trong sự việc.
- Dính dáng: có mối quan hệ hoặc trách nhiệm với việc gì đó.
Từ trái nghĩa
- Đứng ngoài: không tham gia, giữ khoảng cách.
- Vô can: không có liên quan, không dính líu.
- Giữ mình: tự giữ cho bản thân không dính vào việc xấu.
Thành ngữ liên quan
- "Chân ướt chân ráo": vừa mới bắt đầu, chưa có kinh nghiệm. (Khác với "nhúng tay" thường nhấn mạnh hành động tham gia, dù mới hay đã lâu.)
- "Bắt tay vào việc": bắt đầu làm một công việc cụ thể. (Nghĩa tích cực, trong khi "nhúng tay" thường mang sắc thái tiêu cực.)